pen-tailed tree shrew

pen-tailed tree shrew

The pen-tailed tree shrew climbs a branch in the rainforest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con đồi mồi đuôi lông: "pen-tailed tree shrew" một loài động vật nhỏ, thuộc họ đồi mồi (Tupaiidae), đặc điểm nổi bật chiếc đuôi trần (không lông) nhưngphần xa nhất (khoảng 1/3 đuôi) lại hai bên lông cứng dài, giống như hình dạng của một cây bút lông (pen). Loài này sống chủ yếu ở Malaysia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pen-tailed tree shrew is a unique mammal found in the forests of Malaysia. (Con đồi mồi đuôi lông một loài động vật độc đáo được tìm thấy trong các khu rừng ở Malaysia.)
    • Researchers have studied the pen-tailed tree shrew for its unusual tail structure. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu con đồi mồi đuôi lông cấu trúc đuôi khác thường của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh học: "pen-tailed tree shrew" thường được dùng để chỉ một loài cụ thể trong phân loại học, với tên khoa học .
    • The pen-tailed tree shrew is considered a living fossil due to its primitive features. (Con đồi mồi đuôi lông được coi hóa thạch sống các đặc điểm nguyên thủy của .)
Biến thể từ gần giống
  • Tree shrew (danh từ): đồi mồi cây (tên chung cho các loài trong họ Tupaiidae).
    • The tree shrew is often mistaken for a squirrel. (Con đồi mồi cây thường bị nhầm lẫn với sóc.)
  • Pen-tailed (tính từ): đuôi hình bút lông (mô tả đặc điểm của đuôi).
    • The pen-tailed feature is unique to this species. (Đặc điểm đuôi hình bút lông duy nhấtloài này.)
Từ đồng nghĩa
  • Ptilocercus lowii (danh từ khoa học): tên khoa học của loài này.
    • Ptilocercus lowii is the scientific name for the pen-tailed tree shrew. (Ptilocercus lowii tên khoa học của con đồi mồi đuôi lông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pen-tailed tree shrew" đây danh từ chỉ loài động vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pen-tailed tree shrew" đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.